magnetic recorder

magnetic recorder

A scientist uses a magnetic recorder to capture audio data.

Định nghĩa

Danh từ: magnetic recorder (máy ghi từ) một thiết bị ghi âm hoặc ghi dữ liệu bằng cách sử dụng phương tiện từ tính, chẳng hạn như băng từ hoặc đĩa từ. Thiết bị này bao gồm các bộ phận để tạo ra các bản ghi trên bề mặt từ tính.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một máy ghi từ được dùng để lưu trữ âm thanh.)
  • (Vào thế kỷ 20, máy ghi từ rất cần thiết để ghi âm nhạc giọng nói.)
  • (Nhà khoa học đã sử dụng máy ghi từ để thu thập dữ liệu thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, khi so sánh với các thiết bị ghi âm kỹ thuật số hiện đại.
  • (Máy ghi từ hoạt động bằng cách chuyển đổi sóng âm thành các mô hình từ tính trên băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic recording (danh từ): quá trình ghi âm hoặc ghi dữ liệu bằng phương tiện từ tính.
    • Magnetic recording was a breakthrough in audio technology. (Ghi từ một bước đột phá trong công nghệ âm thanh.)
  • Tape recorder (danh từ): máy ghi băng, một loại máy ghi từ phổ biến dùng băng từ.
    • The tape recorder is a type of magnetic recorder. (Máy ghi băng một loại máy ghi từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tape recorder: máy ghi băng (thường dùng trong ngữ cảnh ghi âm).
  • Data recorder: máy ghi dữ liệu (nhấn mạnh vào chức năng lưu trữ thông tin).
Các cụm từ liên quan
  • Magnetic tape: băng từ, vật liệu từ tính dùng để lưu trữ dữ liệu.
    • The magnetic recorder uses magnetic tape to store audio. (Máy ghi từ sử dụng băng từ để lưu trữ âm thanh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "magnetic recorder")